Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tội ác" (1)

tội ác
Tiếng Anh Danh từcrime, evil deed
Từ vựng của tôi
Những hành vi này là tội ác nghiêm trọng.
These acts are serious crimes.

swap_horiz Từ liên quan "tội ác" (1)

tội ác chiến tranh
Tiếng Anh Cụm từWar crime
Từ vựng của tôi
Chủ trương “Tấn công vào cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh”.
Claims that attacks on civilian infrastructure are war crimes.

format_quote Cụm từ "tội ác" (6)

Tội giết người là một trong những tội ác nghiêm trọng nhất.
Murder is one of the most serious crimes.
Bóc lột tình dục là tội ác nghiêm trọng.
Sexual exploitation is a serious crime.
Những hành vi này là tội ác nghiêm trọng.
These acts are serious crimes.
Tấn công cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh.
Attacking civilian infrastructure is a war crime.
Chủ trương “Tấn công vào cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh”.
Claims that attacks on civilian infrastructure are war crimes.
Tội ác chống lại loài người là không thể chấp nhận được.
Crimes against humanity are unacceptable.